Canadian Geographic Photo Club - Profile
  

nhuvitinhtu

  • Joined November 30th, -0001
  • City VN
  • Country CA
  • Uploads 0
  • Comments 0

<p>Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là một thì quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt các hành động hoặc sự kiện đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Đây là thì cơ bản nhưng cần thiết để giao tiếp tiếng Anh mạch lạc và chính xác, đặc biệt trong cả văn viết và nói.</p> <p>1. Định Nghĩa Quá Khứ Hoàn Thành</p> <p>Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả:</p> <p>Một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.</p> <p>Sự nhấn mạnh vào kết quả hoặc tính hoàn tất của hành động trong quá khứ.</p> <p>Xem thêm:&nbsp;<span style="color:rgb(17, 85, 204); font-family:inter,arial; font-size:10pt"><a class="in-cell-link" href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Tr%C6%B0%E1%BB%9Dng_%C4%90%E1%BA%A1i_h%E1%BB%8Dc_VinUni" target="_blank">Vin Uni</a></span></p> <p>Ví dụ:</p> <p>Before the train arrived, she had already left.<br /> (Trước khi tàu đến, cô ấy đã rời đi rồi.)</p> <p>He had finished his homework before 9 PM.<br /> (Anh ấy đã hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.)</p> <p>2. Cấu Trúc Quá Khứ Hoàn Thành</p> <p>Cấu trúc cơ bản của thì quá khứ hoàn thành là:</p> <p>Khẳng định:</p> <p>S + had + V3/V-ed<br /> Ví dụ:</p> <p>They had completed the project before the deadline.</p> <p>Phủ định:</p> <p>S + had not (hadn&#39;t) + V3/V-ed<br /> Ví dụ:</p> <p>She hadn&#39;t eaten before coming to the meeting.</p> <p>Nghi vấn:</p> <p>Had + S + V3/V-ed?<br /> Ví dụ:</p> <p>Had you finished the book before you returned it?</p> <p>Nguồn:&nbsp;<a href="https://www.bauer.uh.edu/global/presence/">https://www.bauer.uh.edu/global/presence/</a></p> <p>3. Cách Dùng Thì Quá Khứ Hoàn Thành<br /> 3.1. Hành động hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ</p> <p>By the time + thời gian, S + had + V3/V-ed.<br /> Ví dụ:</p> <p>By 10 PM, they had gone home.</p> <p>3.2. Hành động hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ</p> <p>S + had + V3/V-ed + before/when + S + V (quá khứ đơn).<br /> Ví dụ:</p> <p>I had prepared dinner before my guests arrived.</p> <p>3.3. Điều kiện không có thật trong quá khứ (Câu điều kiện loại 3)</p> <p>If + S + had + V3/V-ed, S + would have + V3/V-ed.<br /> Ví dụ:</p> <p>If she had studied harder, she would have passed the exam.</p> <p>4. Lưu Ý Khi Sử Dụng Quá Khứ Hoàn Thành</p> <p>Thì quá khứ hoàn thành luôn liên quan đến một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ để làm rõ mốc thời gian.</p> <p>Không dùng quá khứ hoàn thành nếu không có sự so sánh giữa hai mốc thời gian.</p> <p>5. Bài Tập Thực Hành<br /> Bài 1: Chọn đáp án đúng</p> <p>When I got to the station, the train (already leave).<br /> a. left<br /> b. had left<br /> c. has left</p> <p>They (finish) their homework before their parents came home.<br /> a. finished<br /> b. had finished<br /> c. were finishing</p> <p>Đáp án:</p> <p>b. had left</p> <p>b. had finished</p> <p>Bài 2: Điền động từ vào chỗ trống</p> <p>By the time we arrived, she __________ (go) to bed.</p> <p>They __________ (not eat) dinner before 9 PM.</p> <p>Đáp án:</p> <p>had gone</p> <p>had not eaten</p> <p>6. Tham Khảo Học Tập Tại VinUni</p> <p>Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chuyên sâu và thực tiễn để nâng cao trình độ tiếng Anh, VinUni là một lựa chọn lý tưởng. Với chương trình đào tạo hiện đại và đội ngũ giảng viên xuất sắc, VinUni không chỉ tập trung phát triển khả năng ngôn ngữ mà còn giúp sinh viên áp dụng kỹ năng vào các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.</p> <p>Tham khảo thêm thông tin tại&nbsp;<a href="https://www.ncsa.illinois.edu/2021-ncsa-summer-internships-provide-valuable-experiences-to-undergraduates/">https://www.ncsa.illinois.edu/2021-ncsa-summer-internships-provide-valuable-experiences-to-undergraduates/</a></p> <p>Tổng Kết: Thì quá khứ hoàn thành là một công cụ quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác các mốc thời gian trong quá khứ. Hãy thực hành thường xuyên để sử dụng thành thạo và đừng ngần ngại khám phá thêm các cơ hội học tập từ các nguồn uy tín như VinUni!</p>

Favourites

Comments

There are no comments.