|
|
Passive Voice trong Ngữ Pháp Tiếng Anh Trong tiếng Anh, Passive Voice (câu bị động) là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt, giúp chuyển hướng sự chú ý từ người hoặc vật thực hiện hành động sang đối tượng hoặc kết quả của hành động. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng câu và giúp người học thể hiện thông tin một cách rõ ràng, chính xác. Việc hiểu và sử dụng thành thạo câu bị động là kỹ năng cần thiết trong cả giao tiếp hàng ngày và trong các tình huống học thuật, đặc biệt là đối với sinh viên tại các trường đại học hàng đầu như VinUni. 1. Khái Niệm về Passive Voice Câu bị động được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng nhận hành động hơn là người thực hiện hành động. Trong câu bị động, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu, trong khi người thực hiện hành động có thể được nêu ra ở cuối câu hoặc có thể bỏ qua hoàn toàn nếu không quan trọng. Ví dụ: Active Voice (Câu chủ động): The chef (subject) cooks the meal (object). Passive Voice (Câu bị động): The meal (subject) is cooked by the chef (optional). Trong câu bị động, hành động "cooks" được chuyển thành "is cooked", và chủ ngữ "the chef" chuyển thành bổ ngữ "by the chef", hoặc thậm chí có thể bỏ qua nếu không cần thiết phải đề cập đến người thực hiện hành động. Xem thêm: <a href="https://vinuni.edu.vn/vi/passive-voice-la-gi-cau-truc-va-bai-tap-thuc-hanh/">https://vinuni.edu.vn/vi/passive-voice-la-gi-cau-truc-va-bai-tap-thuc-hanh/</a> 2. Cấu Trúc Câu Bị Động Cấu trúc của câu bị động có thể được mô tả chung là: S (chủ ngữ) + be + past participle (V3) + by + O (tùy chọn) S: Chủ ngữ (đối tượng nhận hành động). Be: Động từ "to be" chia theo thì. V3: Động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (past participle). By O: Người thực hiện hành động (có thể bỏ qua nếu không quan trọng). 3. Các Thì Trong Câu Bị Động Câu bị động có thể xuất hiện trong tất cả các thì trong tiếng Anh. Dưới đây là cách chia động từ trong câu bị động theo các thì phổ biến: a. Thì hiện tại đơn (Present Simple) Cấu trúc: S + am/ is/ are + V3 Active: They write a letter. Passive: A letter is written by them. b. Thì quá khứ đơn (Past Simple) Cấu trúc: S + was/ were + V3 Active: She built a house. Passive: A house was built by her. c. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) Cấu trúc: S + am/ is/ are + being + V3 Active: She is making a cake. Passive: A cake is being made by her. d. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) Cấu trúc: S + was/ were + being + V3 Active: They were repairing the car. Passive: The car was being repaired by them. e. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) Cấu trúc: S + has/ have + been + V3 Active: They have completed the task. Passive: The task has been completed by them. f. Thì tương lai đơn (Future Simple) Cấu trúc: S + will + be + V3 Active: They will release the movie next year. Passive: The movie will be released next year. 4. Khi Nào Sử Dụng Câu Bị Động? Câu bị động thường được sử dụng trong các tình huống sau: Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến: Ví dụ, trong báo cáo, thông báo, hoặc khi thông tin về người thực hiện hành động không quan trọng, chúng ta có thể bỏ qua phần "by + O". Ví dụ: Active: They released the new product. Passive: The new product was released. (Không cần biết ai đã phát hành.) Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động: Câu bị động giúp nhấn mạnh vào đối tượng hoặc kết quả thay vì người thực hiện hành động. Ví dụ: Active: The company solved the problem. Passive: The problem was solved by the company. Trong văn phong học thuật và chuyên môn: Câu bị động đặc biệt phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học, hay trong các tình huống chuyên nghiệp khi mà người thực hiện hành động không phải là yếu tố chính cần nhấn mạnh. Ví dụ: Active: Researchers conducted the experiment. Passive: The experiment was conducted by researchers. 5. Ứng Dụng của Passive Voice tại VinUni Trường Đại học VinUni, một trong những trường đại học hàng đầu tại Việt Nam, không chỉ chú trọng đến kiến thức chuyên môn mà còn đặc biệt quan tâm đến việc rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, cho sinh viên. Việc nắm vững câu bị động là một trong những yếu tố quan trọng trong việc phát triển kỹ năng viết và giao tiếp của sinh viên. VinUni có một môi trường học tập hiện đại với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giúp sinh viên không chỉ nâng cao kiến thức chuyên ngành mà còn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống học thuật. Sinh viên VinUni thường xuyên làm việc với các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và các bài luận viết bằng tiếng Anh, nơi câu bị động là một phần quan trọng để đảm bảo tính khách quan và trang trọng trong văn phong. Ví dụ trong học thuật tại VinUni: Active: The researchers conducted a survey. Passive: A survey was conducted by the researchers. Trong các bài luận văn, bài nghiên cứu hoặc báo cáo tại VinUni, việc sử dụng câu bị động không chỉ giúp sinh viên thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn làm cho bài viết trở nên rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu. 6. Lợi Ích của Việc Sử Dụng Câu Bị Động Tính khách quan: Câu bị động giúp giảm sự chú ý vào người thực hiện hành động, giúp người đọc hoặc người nghe tập trung vào hành động và đối tượng chịu tác động. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, báo chí, và nghiên cứu. Phong cách học thuật: Câu bị động là một phần không thể thiếu trong các bài viết học thuật, giúp bài viết có tính trang trọng và khách quan. Đảm bảo tính chính xác: Câu bị động giúp làm rõ đối tượng của hành động mà không cần phải đề cập đến người thực hiện nếu không quan trọng. Kết Luận Câu bị động (Passive Voice) là một trong những công cụ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng câu bị động không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và viết trong nhiều tình huống khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến các bài viết học thuật. Trường Đại học VinUni, với môi trường học tập hiện đại và đội ngũ giảng viên chuyên môn, chính là nơi giúp sinh viên rèn luyện và phát triển những kỹ năng này một cách toàn diện, từ đó chuẩn bị tốt cho sự nghiệp học thuật và nghề nghiệp trong tương lai.