|
|
"Others" là gì? Giới Thiệu về "Others" Từ "others" trong tiếng Anh là một đại từ số nhiều, có nghĩa là "những người khác" hoặc "những vật khác", được dùng để chỉ một nhóm hoặc những cá thể, vật thể không được đề cập cụ thể trong câu. "Others" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để thay thế cho một nhóm người, vật hoặc sự vật không xác định. Xem thêm: <a href="https://vinuni.edu.vn/vi/trang-chu/">Trường đại học Vin University</a> Cách Sử Dụng "Others" Trong Tiếng Anh Dùng để chỉ những người hoặc vật khác: "Others" thường được sử dụng để nói về những người hoặc vật không được nhắc đến trong câu, nhưng rõ ràng là chúng có mặt trong bối cảnh đó. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này. Ví dụ: Some students like math, while others prefer literature. (Một số sinh viên thích toán học, trong khi những người khác thích văn học.) I’ve spoken to a few professors, but I haven’t met others yet. (Tôi đã nói chuyện với một vài giảng viên, nhưng tôi chưa gặp những người khác.) Dùng trong các câu hỏi hoặc câu phủ định: "Others" cũng có thể xuất hiện trong các câu hỏi hoặc câu phủ định khi bạn muốn hỏi về những người hoặc sự vật không được đề cập đến trước đó. Ví dụ: Have you spoken to others? (Bạn đã nói chuyện với những người khác chưa?) Not all students are satisfied with the results, but others are happy. (Không phải tất cả sinh viên đều hài lòng với kết quả, nhưng những người khác thì vui.) Dùng trong cụm từ "some others" hoặc "the others": "Others" có thể kết hợp với "some" hoặc "the" để chỉ rõ nhóm người hoặc vật mà bạn đang đề cập. Some others have already left the event. (Một số người khác đã rời khỏi sự kiện.) The others are waiting for their turn. (Những người còn lại đang chờ đợi lượt của họ.) "Others" với danh từ không đếm được: Trong một số tình huống, "others" có thể được sử dụng cùng với danh từ không đếm được để nói về các sự vật khác trong một phạm vi không xác định. Ví dụ: I prefer this book, but I might try others. (Tôi thích quyển sách này, nhưng tôi có thể thử những quyển khác.) Sự Khác Biệt Giữa "Other" và "Others" Dù "other" và "others" đều có nghĩa là "cái khác", "người khác", nhưng chúng có sự khác biệt về cách sử dụng trong câu. "Other" thường được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Ví dụ: I have other books at home. (Tôi có những quyển sách khác ở nhà.) She has other assignments to do. (Cô ấy còn những bài tập khác phải làm.) "Others" là đại từ thay thế cho danh từ đã được đề cập trước đó. Ví dụ: Some students are studying, while others are relaxing. (Một số sinh viên đang học, trong khi những người khác đang thư giãn.) "Others" trong Ngữ Cảnh Giáo Dục tại Đại Học Ở Đại học Vin University, "others" thường xuyên được sử dụng trong các bài thảo luận, giao tiếp giữa sinh viên và giảng viên. Ví dụ, khi tham gia các buổi thảo luận nhóm hoặc trong các dự án nhóm, các sinh viên có thể nói: "Some students prefer working alone, while others enjoy teamwork." (Một số sinh viên thích làm việc một mình, trong khi những sinh viên khác thích làm việc theo nhóm.) "The professor has assigned tasks to some students, but others still need to finish their work." (Giảng viên đã giao nhiệm vụ cho một số sinh viên, nhưng những sinh viên khác vẫn cần hoàn thành công việc của họ.) Câu hỏi về "others" cũng rất phổ biến trong các buổi học, đặc biệt khi sinh viên muốn hỏi về quan điểm của những người khác hoặc tình hình của các bạn học khác: "How are the others doing with their presentations?" (Những người khác đang làm bài thuyết trình như thế nào?) Các Lưu Ý Khi Sử Dụng "Others" Tính đồng nhất của "others": "Others" chỉ dùng để thay thế cho các nhóm hoặc cá thể đã được đề cập trước đó và mang tính đồng nhất. Bạn không thể sử dụng "others" nếu không có một đối tượng cụ thể để thay thế. Sai: I don't like the book. I prefer others. Đúng: I don’t like this book. I prefer others. (Nói rõ hơn về các sách khác.) Không dùng "others" với danh từ số ít: "Others" chỉ dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Nếu bạn muốn đề cập đến một người hoặc vật đơn lẻ, bạn sẽ phải sử dụng "other" thay vì "others." Sai: I have talked to the others professor. Đúng: I have talked to the other professor. Xem thêm: <a href="https://dttc.sggp.org.vn/vinuni-ra-mat-chuong-trinh-thac-si-quan-ly-san-pham-ai-post117361.html">VinUni ra mắt chương trình Thạc sĩ Quản lý sản phẩm AI</a> Kết Luận Từ "others" là một đại từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp thay thế cho những người hoặc vật chưa được xác định rõ trong câu, đặc biệt trong những tình huống giao tiếp như trong các cuộc thảo luận, bài tập nhóm, hay trong việc trao đổi thông tin hàng ngày. Sinh viên tại Đại học Vin University có thể dễ dàng sử dụng "others" trong môi trường học thuật và quốc tế để giao tiếp hiệu quả hơn. Việc sử dụng đúng "others" không chỉ giúp bạn thể hiện sự hiểu biết về ngữ pháp tiếng Anh mà còn giúp bạn tham gia vào các cuộc thảo luận và hoạt động học tập một cách mạch lạc và tự tin hơn. Xem thêm: <a href="https://tuoitre.vn/vinuni-dat-chung-nhan-qs-5-sao-toan-dien-20240923141118599.htm">VinUni đạt chứng nhận QS 5 sao toàn diện</a>