Canadian Geographic Photo Club - Profile
  

kaviak8

  • Joined June 8th, 2025
  • City newyork
  • Country CA
  • Uploads 0
  • Comments 0

Closest Là Gì? Trong tiếng Anh, từ "closest" là một tính từ ở dạng so sánh nhất, dùng để chỉ sự gần gũi nhất về không gian, thời gian, mức độ hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Từ này có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ mô tả vị trí vật lý cho đến biểu thị mối quan hệ tình cảm hay sự gần gũi về mặt khái niệm. Cùng tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng từ "closest" và ứng dụng của nó trong giao tiếp, đặc biệt trong môi trường học thuật tại Đại học Vin University. >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://vinuni.edu.vn/vi/trang-chu/">Trường đại học VinUniversity hàng đầu Việt Nam </a> 1. Định Nghĩa và Cách Dùng "Closest" "Closest" là dạng so sánh nhất của tính từ "close". Khi sử dụng "closest", người ta thường muốn chỉ ra rằng một đối tượng, sự việc hay người nào đó ở vị trí gần nhất, không chỉ về mặt không gian mà còn về mặt thời gian hoặc mức độ liên kết. a. Gần Về Mặt Không Gian Khi sử dụng "closest" để chỉ sự gần gũi về không gian, nó thể hiện rằng một vật hoặc một địa điểm nào đó ở gần nhất so với các vật hoặc địa điểm khác. Ví dụ: The closest shop to my house is just around the corner. (Cửa hàng gần nhất với nhà tôi chỉ cách một góc phố.) Ví dụ: The closest airport is located 20 miles from here. (Sân bay gần nhất cách đây 20 dặm.) b. Gần Về Mặt Thời Gian "Closest" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự gần gũi về mặt thời gian, đặc biệt khi bạn muốn nói về thời gian xảy ra sự kiện nào đó. Ví dụ: The closest deadline for the assignment is next Monday. (Hạn chót gần nhất cho bài tập là vào thứ Hai tới.) Ví dụ: The closest time we can meet is at 3 p.m. (Thời gian gần nhất chúng ta có thể gặp nhau là lúc 3 giờ chiều.) c. Gần Gũi Về Mối Quan Hệ Khi dùng "closest" để nói về mối quan hệ, nó ám chỉ một sự kết nối mạnh mẽ, thân thiết hoặc gần gũi nhất giữa những người hoặc nhóm người. Ví dụ: She is the closest friend I have. (Cô ấy là người bạn thân thiết nhất của tôi.) Ví dụ: Among all the team members, John is the closest to me. (Trong tất cả các thành viên trong nhóm, John là người gần gũi nhất với tôi.) 2. Cấu Trúc Câu Với "Closest" Từ "closest" thường được dùng trong các câu có cấu trúc so sánh nhất để chỉ ra sự vượt trội về mức độ gần gũi. Cấu trúc này giúp làm rõ sự khác biệt giữa các đối tượng trong phạm vi không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Công thức chung: S + be + the closest + danh từ (vị trí, mối quan hệ, sự kiện...) Ví dụ: This university is the closest to my home. (Trường đại học này là trường gần nhất với nhà tôi.) My sister is the closest person to me in our family. (Chị gái tôi là người gần gũi nhất với tôi trong gia đình.) >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://giaoducthoidai.vn/hoc-bong-vingroup-co-hoi-cho-cac-nhan-tai-khoa-hoc-cong-nghe-post350584.html/">Học bổng Vingroup: cơ hội cho các nhân tài khoa học công nghệ </a> 3. Ứng Dụng "Closest" Trong Học Tập Tại Đại Học Vin University Tại Đại học Vin University, từ "closest" có thể được sử dụng trong nhiều tình huống học thuật và xã hội khác nhau. Ví dụ, trong môi trường học tập và nghiên cứu, sinh viên có thể dùng từ này để so sánh các tài liệu nghiên cứu, nguồn dữ liệu, hoặc thậm chí là các giáo viên, giảng viên mà họ cảm thấy gần gũi và dễ tiếp cận nhất. a. So Sánh Các Nguồn Tài Liệu Trong việc nghiên cứu và viết luận, sinh viên có thể sử dụng "closest" để so sánh các tài liệu hoặc dữ liệu mà họ thu thập được. Việc sử dụng từ "closest" giúp nhấn mạnh sự liên quan hoặc sự phù hợp của các nguồn tài liệu với vấn đề nghiên cứu của họ. Ví dụ: The closest source of information to my topic is the latest article published in the academic journal. (Nguồn tài liệu gần nhất với chủ đề của tôi là bài viết mới nhất được công bố trong tạp chí học thuật.) b. Giới Thiệu Mối Quan Hệ Thân Thiết Với Giáo Viên hoặc Bạn Bè Khi tham gia vào các hoạt động học tập tại Vin University, sinh viên có thể sử dụng "closest" để mô tả những người mà họ cảm thấy gần gũi, như giảng viên hoặc bạn bè trong nhóm học tập. Đây là cách để biểu đạt sự hỗ trợ và kết nối trong môi trường học thuật. Ví dụ: Professor Johnson is the closest mentor I have at Vin University. (Giáo sư Johnson là người hướng dẫn gần gũi nhất mà tôi có tại Đại học Vin University.) Ví dụ: She is the closest friend I’ve made at Vin University. (Cô ấy là người bạn thân thiết nhất mà tôi có tại Đại học Vin University.) c. Cảm Nhận Về Các Sự Kiện Học Thuật Sinh viên có thể sử dụng "closest" để nói về các sự kiện hoặc hạn chót trong môi trường học thuật, chẳng hạn như các buổi thuyết trình, cuộc thi, hoặc bài kiểm tra quan trọng. Ví dụ: The closest seminar on business management will be held next week. (Buổi hội thảo gần nhất về quản trị kinh doanh sẽ được tổ chức vào tuần tới.) Ví dụ: The closest exam date is approaching quickly. (Ngày thi gần nhất đang đến gần.) >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://dantri.com.vn/giao-duc/vingroup-cap-1100-hoc-bong-du-hoc-toan-phan-dao-tao-thac-si-tien-si-khcn-20190304173121784.htm/">Vingroup cấp 1.100 học bổng du học toàn phần đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ KHCN</a> 4. Tóm Tắt Từ "closest" là một từ vựng quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Việc hiểu và sử dụng chính xác "closest" sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn trong mọi tình huống. Tại Đại học Vin University, sinh viên được khuyến khích sử dụng từ này để diễn đạt sự liên kết giữa các đối tượng, làm rõ các mối quan hệ xã hội và học thuật, đồng thời thể hiện khả năng viết và nói mạch lạc trong môi trường học tập và công việc. Khi bạn sử dụng "closest" trong bài viết luận, thuyết trình hoặc trong các cuộc thảo luận nhóm, bạn không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn thể hiện khả năng phân tích và so sánh các đối tượng, từ đó tạo ra những luận điểm thuyết phục hơn.

Favourites

Comments

There are no comments.