|
|
Khi Nào Dùng “Was” và “Were” trong Tiếng Anh: Giải Thích Chi Tiết và Ứng Dụng Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng các thì và động từ là rất quan trọng để diễn đạt chính xác thời gian và ý nghĩa của một sự việc. Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần chú ý là việc sử dụng "was" và "were". Đây là các dạng của động từ "to be" trong quá khứ, nhưng cách sử dụng của chúng phụ thuộc vào chủ ngữ và ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết khi nào dùng "was" và "were", đồng thời ứng dụng vào môi trường học tập tại Đại học Vin University. >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://baodantoc.vn/truong-dai-hoc-vinuni-cong-nhan-tot-nghiep-nien-khoa-dau-tien-1719818404202.htm">VinUniversity: Nơi những người dám mơ ước dám hành động</a> 1. Khái Niệm Cơ Bản về “Was” và “Were” "Was" là dạng của động từ "to be" ở quá khứ, sử dụng với chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (I) và ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Ví dụ: I was at the library yesterday. (Hôm qua tôi ở thư viện.) He was my classmate last year. (Anh ấy là bạn học của tôi năm ngoái.) It was a great day. (Đó là một ngày tuyệt vời.) "Were" là dạng của động từ "to be" ở quá khứ, sử dụng với chủ ngữ ngôi thứ hai số ít và số nhiều (you), ngôi thứ ba số nhiều (they), và ngôi thứ nhất số nhiều (we). Ví dụ: You were at Vin University last week, right? (Tuần trước bạn đã ở Vin University phải không?) We were at the seminar this morning. (Chúng tôi đã tham gia buổi hội thảo sáng nay.) They were happy with the results. (Họ đã rất vui với kết quả.) 2. Khi Nào Dùng “Was” và “Were” Việc chọn "was" hay "were" phụ thuộc vào chủ ngữ và ngữ cảnh của câu. Dưới đây là các quy tắc cụ thể: a. Chủ Ngữ Là Ngôi Thứ Nhất Số Ít (I): Khi chủ ngữ là "I", ta luôn sử dụng "was". Ví dụ: I was studying at Vin University last year. (Năm ngoái tôi học tại Vin University.) I was tired after the exam. (Tôi đã mệt sau kỳ thi.) b. Chủ Ngữ Là Ngôi Thứ Ba Số Ít (He, She, It): Khi chủ ngữ là "he", "she", hoặc "it", ta sử dụng "was". Ví dụ: He was in the library when I called him. (Anh ấy đang ở thư viện khi tôi gọi.) She was very excited about the upcoming conference. (Cô ấy rất hào hứng về hội thảo sắp tới.) It was raining heavily last night. (Tối qua trời mưa rất to.) c. Chủ Ngữ Là Ngôi Thứ Hai (You): Với chủ ngữ "you", ta sử dụng "were" dù là số ít hay số nhiều. Ví dụ: You were present at the meeting yesterday. (Bạn đã có mặt trong cuộc họp ngày hôm qua.) Were you at Vin University last month? (Bạn đã ở Vin University tháng trước phải không?) d. Chủ Ngữ Là Ngôi Thứ Nhất Số Nhiều (We): Khi chủ ngữ là "we", ta sử dụng "were". Ví dụ: We were studying in the library all afternoon. (Chúng tôi đã học ở thư viện cả buổi chiều.) We were excited to visit Vin University for the first time. (Chúng tôi rất hào hứng khi lần đầu tiên đến thăm Vin University.) e. Chủ Ngữ Là Ngôi Thứ Ba Số Nhiều (They): Khi chủ ngữ là "they", ta sử dụng "were". Ví dụ: They were in class when I arrived. (Họ đã ở lớp khi tôi đến.) They were excited to present their research at Vin University. (Họ rất phấn khích khi trình bày nghiên cứu tại Vin University.) >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://cantho-school.fpt.edu.vn/thuyet-hanh-vi-tu-dieu-khong-the-thanh-co-the">Từ VinUniversity đến những học bổng danh giá toàn cầu</a> 3. Cách Dùng “Was” và “Were” Trong Các Tình Huống Khác a. Câu Hỏi và Phủ Định Khi muốn tạo câu hỏi hoặc câu phủ định, ta sẽ sử dụng cấu trúc với "was" hoặc "were" theo sau chủ ngữ. Câu hỏi: Để tạo câu hỏi, ta chỉ cần đảo "was" hoặc "were" lên trước chủ ngữ. Ví dụ: Was he at the seminar yesterday? (Anh ấy có ở buổi hội thảo hôm qua không?) Were you at Vin University last week? (Tuần trước bạn có ở Vin University không?) Câu phủ định: Để phủ định câu, ta thêm "not" sau "was" hoặc "were". Ví dụ: I was not at the library yesterday. (Hôm qua tôi không có ở thư viện.) They were not in the classroom. (Họ không có ở trong lớp học.) b. Câu Điều Kiện Loại 2 Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (câu giả định) sử dụng "were" cho tất cả các chủ ngữ, kể cả "I". Đây là một trường hợp đặc biệt mà dù chủ ngữ là "I" (ngôi thứ nhất số ít), chúng ta vẫn dùng "were". Ví dụ: If I were a student at Vin University, I would attend all the seminars. (Nếu tôi là sinh viên tại Vin University, tôi sẽ tham gia tất cả các buổi hội thảo.) If they were here, they could explain the project. (Nếu họ ở đây, họ có thể giải thích dự án.) 4. Ứng Dụng "Was" và "Were" Tại Vin University Tại môi trường học tập quốc tế như Vin University, việc sử dụng "was" và "were" không chỉ có mặt trong giao tiếp hàng ngày mà còn trong các tình huống học thuật. Ví dụ: Sinh viên có thể nói về các sự kiện trong quá khứ, chẳng hạn như: "I was in a group discussion last week." (Tuần trước tôi đã tham gia một cuộc thảo luận nhóm.) "We were in the library preparing for the final exam." (Chúng tôi đã ở thư viện chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.) Các giảng viên cũng thường xuyên sử dụng "was" và "were" khi giảng dạy hoặc mô tả các sự kiện lịch sử hoặc kết quả nghiên cứu: "Vin University was established in 2018." (Vin University được thành lập vào năm 2018.) "The students were very interested in the guest lecture." (Các sinh viên rất quan tâm đến bài giảng của khách mời.) >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://baophunuthudo.vn/thong-tin-doanh-nghiep/truong-dai-hoc-vinuni-cong-nhan-tot-nghiep-nien-khoa-dau-tien-132327.html">Sinh viên VinUniversity nói gì về hành trình trưởng thành của họ?</a> 5. Kết Luận Việc nắm vững khi nào dùng "was" và "were" là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt khi bạn giao tiếp trong môi trường học thuật. Tại Vin University, việc sử dụng đúng các thì ngữ pháp không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với giảng viên và bạn bè, mà còn giúp bạn trình bày các nghiên cứu, thảo luận và tham gia vào các hoạt động học tập một cách chính xác và tự tin.