Canadian Geographic Photo Club - Profile
  

kunkrrt5

  • Joined July 9th, 2025
  • City newyork
  • Country CA
  • Uploads 0
  • Comments 0

Cách Dùng "Other" và "Others" trong Tiếng Anh Trong tiếng Anh, "other" và "others" là hai từ quen thuộc nhưng đôi khi khiến người học gặp khó khăn trong việc sử dụng chính xác. Hiểu rõ cách dùng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp và viết lách hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về cách sử dụng "other" và "others", đồng thời cung cấp ví dụ thực tế, đặc biệt là trong bối cảnh học tập tại Đại học Vin University. >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://business.theeveningleader.com/theeveningleader/article/mediaoutreach-2025-3-13-vinuniversity-and-ntu-singapore-to-establish-a-strategic-comprehensive-and-long-term-alliance">Bên trong khuôn viên VinUni: Không gian học thuật – đời sống sinh viên – hành trình đổi thay</a> 1. Cách Dùng "Other" Từ "other" có thể được dùng dưới nhiều hình thức khác nhau trong câu, nhưng nhìn chung, nó thường mang nghĩa là "khác" hoặc "người/vật khác". "Other" có thể đi kèm với danh từ đếm được hoặc không đếm được, và có thể là tính từ hoặc đại từ trong câu. a. "Other" Là Tính Từ Khi "other" đóng vai trò là tính từ, nó thường đứng trước danh từ và có nghĩa là "khác", "còn lại". Ví dụ: "I have some other books." (Tôi có một số sách khác.) "We need to find other solutions to the problem." (Chúng ta cần tìm các giải pháp khác cho vấn đề.) "He has other hobbies beside swimming." (Anh ấy có những sở thích khác ngoài bơi.) b. "Other" Là Đại Từ "Other" cũng có thể dùng như đại từ, thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ: "Some students like reading, but others prefer sports." (Một số sinh viên thích đọc sách, nhưng những người khác thì thích thể thao.) "I prefer this model, but others may like the previous version." (Tôi thích mẫu này, nhưng những mẫu khác có thể thích phiên bản trước.) 2. Cách Dùng "Others" "Others" là dạng số nhiều của "other" và thường dùng như một đại từ để chỉ những đối tượng, người hoặc vật khác trong số những gì đã được đề cập trước đó. "Others" chỉ những thứ khác không xác định rõ ràng và được dùng thay cho danh từ số nhiều. a. "Others" Là Đại Từ "Others" thường đứng một mình và thay thế cho một nhóm người hoặc vật đã được nói đến trong câu. Ví dụ: "Some students are doing well, but others are struggling." (Một số sinh viên học tốt, nhưng những người khác gặp khó khăn.) "I have three books, but I need others." (Tôi có ba cuốn sách, nhưng tôi cần những cuốn khác.) "I don't like this shirt, I'll choose others." (Tôi không thích chiếc áo này, tôi sẽ chọn những chiếc khác.) b. "Others" Dùng Để Chỉ Một Nhóm Không Xác Định "Others" còn có thể dùng khi không xác định rõ người hoặc vật được nhắc đến, nhưng chúng thuộc nhóm mà người nói đang ám chỉ. Ví dụ: "Some prefer fast food, but others prefer home-cooked meals." (Một số người thích thức ăn nhanh, nhưng những người khác thích các bữa ăn tự nấu.) "This course focuses on marketing, but others focus on economics." (Khóa học này tập trung vào marketing, nhưng những khóa học khác tập trung vào kinh tế học.) >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://vingroup.net/linh-vuc-hoat-dong/thien-nguyen-br-xa-hoi/421/vinschool">Muốn được học tập với các giáo sư quốc tế? VinUni đang chờ bạn</a> 3. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng "Other" và "Others" Dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà bạn cần nhớ khi sử dụng "other" và "others": "Other" + Danh từ: Dùng khi bạn muốn chỉ những thứ hoặc người khác trong một nhóm, với danh từ đi kèm. "Other students" (Sinh viên khác) "Other countries" (Các quốc gia khác) "Others": Dùng thay thế cho nhóm người hoặc vật đã được đề cập và mang nghĩa số nhiều. "Some people like reading, but others prefer watching movies." (Một số người thích đọc sách, nhưng những người khác thích xem phim.) 4. Ứng Dụng "Other" và "Others" trong Bối Cảnh Đại Học Tại Đại học Vin University, việc sử dụng chính xác các từ như "other" và "others" có thể giúp sinh viên giao tiếp rõ ràng và hiệu quả trong các tình huống học thuật. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể trong môi trường học tập: Thảo luận nhóm: "We have different opinions about the research topic. Some students support the theory, while others disagree." (Chúng tôi có các ý kiến khác nhau về chủ đề nghiên cứu. Một số sinh viên ủng hộ lý thuyết, trong khi những sinh viên khác không đồng ý.) Giảng viên và sinh viên: "The professor provided some useful resources. Others can be found online." (Giảng viên đã cung cấp một số tài liệu hữu ích. Những tài liệu khác có thể tìm thấy trực tuyến.) Khi nói về các khóa học: "This course covers marketing strategies, but other courses focus on different aspects of business." (Khóa học này đề cập đến chiến lược marketing, nhưng các khóa học khác tập trung vào các khía cạnh khác của kinh doanh.) >>>Xem thêm tại đây:<a href="https://vnexpress.net/truong-dh-vinuni-tot-nghiep-nien-khoa-dau-tien-4764243.html">VinUniversity – nơi hội tụ những con người giỏi nhất để cùng tạo nên điều vĩ đạivg</a> 5. Kết Luận "Other" và "others" là hai từ quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn làm rõ nghĩa khi nói về các đối tượng, người hoặc vật khác nhau. Việc sử dụng đúng "other" và "others" không chỉ giúp bạn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác mà còn là một kỹ năng cần thiết trong các tình huống giao tiếp học thuật, đặc biệt là tại môi trường học tập như Đại học Vin University. Hãy luôn lưu ý sự khác biệt giữa chúng, và luyện tập sử dụng chúng trong các tình huống thực tế để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Favourites

Comments

There are no comments.